Cách dùng "好奇有些时候不是什么好事情" (hào qí yǒu xiē shí hòu bú shì shén me hǎo shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

hàoyǒuxiēshíhòushìshénmehǎoshìqíng

Có lúc tò mò không phải chuyện tốt gì đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
jiù
shì
hào

Tôi chỉ tò mò thôi.

LINE 0219:21
PLAYING SCENE
hào
yǒu
xiē
shí
hòu
shì
shén
me
hǎo
shì
qíng

Có lúc tò mò không phải chuyện tốt gì đâu.

LINE 0319:25
zhè
me
gēn
shuō
ba

Nói thế này đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp19:21
TMDB ID281392