Cách dùng "可是之前的金港行动 是前车之鉴" (kě shì zhī qián de jīn gǎng xíng dòng shì qián chē zhī jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhīqiándejīngǎngxíngdòng shìqiánchēzhījiàn

Nhưng chiến dịch Kim Cảng trước đó là bài học trước mắt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
míng tiān xià wǔ sān diǎn sì shí xiá lǐ shuǐ kù jiàn

明天下午三点四十 霞里水库见

ba giờ bốn mươi phút chiều mai, gặp ở hồ chứa nước Hà Lý.

LINE 0237:30
PLAYING SCENE
kě shì zhī qián de jīn gǎng xíng dòng shì qián chē zhī jiàn

可是之前的金港行动 是前车之鉴

Nhưng chiến dịch Kim Cảng trước đó là bài học trước mắt.

LINE 0337:33
tā men xiān lì yòng cáng fēng xiàng jǐng fāng chuán dì jiǎ xiāo xī

他们先利用藏锋 向警方传递假消息

Trước tiên bọn họ lợi dụng Tàng Phong để truyền tin giả cho cảnh sát,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp37:30
TMDB ID281392