Cách dùng "他感冒了我给他泡个药 你给他带过去" (tā gǎn mào le wǒ gěi tā pào gè yào nǐ gěi tā dài guò qù) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnmàolegěipàoyào gěidàiguò

Anh ấy bị cảm, để chị pha thuốc, sẵn em mang qua cho anh ấy đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
zhǎo
tán
shì
shì

Em đi tìm đại đội trưởng Đàm phải không?

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
tā gǎn mào le wǒ gěi tā pào gè yào nǐ gěi tā dài guò qù

他感冒了我给他泡个药 你给他带过去

Anh ấy bị cảm, để chị pha thuốc, sẵn em mang qua cho anh ấy đi.

LINE 0328:02
gǎn
mào
le

Cảm rồi hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp27:59
TMDB ID281392