Cách dùng "我替你去 怎么样 你这道德绑架啊 道德绑架" (wǒ tì nǐ qù zěn me yàng nǐ zhè dào dé bǎng jià a dào dé bǎng jià) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmeyàng zhèdàobǎngjiàa dàobǎngjià

để tôi đi thay cậu, thế nào? Này là chị đang lấy đạo đức ra ép buộc đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
bú shì pà gěi zán duì mǒ hēi ma nà nǐ de yì si

不是怕给咱队抹黑吗 那你的意思

Chẳng phải em sợ làm đội chúng ta mất mặt hay sao? Vậy ý cậu là

LINE 0228:49
PLAYING SCENE
wǒ tì nǐ qù zěn me yàng nǐ zhè dào dé bǎng jià a dào dé bǎng jià

我替你去 怎么样 你这道德绑架啊 道德绑架

để tôi đi thay cậu, thế nào? Này là chị đang lấy đạo đức ra ép buộc đấy.

LINE 0328:52
wǒ wǒ qù wǒ méi pèng tā wǒ wǒ méi pèng tā

我 我去 我没碰她 我 我没碰她

Để tôi, để tôi đi. Em không có chạm vào chị ấy, em không có chạm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp28:49
TMDB ID281392