Cách dùng "不是大家冷静一下好不好 让一下 让一下 让一下" (bú shì dà jiā lěng jìng yī xià hǎo bù hǎo ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
不是大家冷静一下好不好 让一下 让一下 让一下
Mọi người bình tĩnh lại chút đã. Nhường đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看 又来一个 又来一个 | kàn yòu lái yí gè yòu lái yí gè | Kìa, lại có người đến. Lại có người đến. |
| 2▶ | 不是大家冷静一下好不好 让一下 让一下 让一下 | bú shì dà jiā lěng jìng yī xià hǎo bù hǎo ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià | Mọi người bình tĩnh lại chút đã. Nhường đường. |
| 3 | 好了 好了 好了 我们不想知道你们要干吗 | hǎo le hǎo le hǎo le wǒ men bù xiǎng zhī dào nǐ men yào gàn má | Được rồi. Chúng tôi không muốn biết các cậu định làm gì. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
zěn me shuō hǎo xiàng dōu yào bèi tā gǎn chū zhè ge jiā de gǎn jué(Có cảm giác nói kiểu gì cũng) (sắp bị cô ấy đuổi ra khỏi nhà vậy.)

HSK 7
0:03s
wǒ gāi yǐ shén me yàng de zī tài péi bàn zài nǐ shēn biān ne(tôi nên dùng tư cách gì) (để ở bên cạnh cô?)

HSK 4
0:03s
nǐ hái huì gěi wǒ jī huì liú zài nǐ shēn biān ma(Cô còn cho tôi cơ hội ở lại bên cạnh cô không?)

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kě néng shí jiān tài jǐn zhāng tā hái méi lái de jí xiàng wǒ huì bào neCó thể là do gấp rút quá. Anh ấy chưa kịp thông báo cho tôi.

HSK 4
0:03s
nà tā bù jiù shì qù chū chāi qù le ma ér qiě hái shì gēn lù zé yì qǐThì anh ta đi công tác rồi còn gì, lại còn đi cùng Lục Trạch nữa.

HSK 6
0:03s
xiàn zài dào hǎo gǎo dé hǎo xiàng fēi yào bī zhe tā fù zé rèn yī yàngBây giờ thì hay rồi. Như thể đang ép anh ta phải chịu trách nhiệm vậy.

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu diǎn gān gà rán hòu wǒ xiàn zài hái hěn nán kānTớ thấy hơi ngượng ngùng. Bây giờ tớ còn thấy rất khó xử.

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le bù xiǎng le zhè zhǒng shì qíng zhēn de bù néng wǎng shēn chù xiǎngThôi, không nghĩ nữa. Chuyện này thực sự không nên nghĩ sâu xa.

HSK 5
0:03s
dà jiā jìng yī jìng jìng yī jìng jìng yī jìng dà jiā jìng yī jìngMọi người im lặng một chút. Mọi người im lặng một chút.







