Cách dùng "不是孩子 是其他的事" (bú shì hái zi shì qí tā de shì) trong hội thoại tiếng Trung
不是孩子 是其他的事
bú shì hái zi shì qí tā de shì
Không phải con cái, là chuyện khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这儿有点急事 实在走不开 | wǒ zhè ér yǒu diǎn jí shì shí zài zǒu bù kāi | Tôi có việc gấp, không đi được. |
| 2▶ | 不是孩子 是其他的事 | bú shì hái zi shì qí tā de shì | Không phải con cái, là chuyện khác. |
| 3 | 行 我知道了 谢谢 | xíng wǒ zhī dào le xiè xiè | [Cấp cứu] Được, tôi biết rồi. Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
zhè gāng cái yòu jīng yòu xià de bù dé hē kǒuVừa nãy vừa hoảng hốt, vừa sợ hãi, phải ăn một miếng

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān xué xiào yǒu diǎn shì gěi dān wù le méi shì méi shìHôm nay trường học có chuyện nên lỡ giờ. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
kuài jìn lái kuài jìn lái zhè fàng zhè le zhēn shìMau vào đi, mau vào đi. Để đây. Đúng thật là, đúng thật là.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ qù bāng wǒ jiào tā ba bié a zhè me wǎn ràng tā zài zhè shuì baAnh đi gọi nó giúp tôi đi. Đừng, muộn lắm rồi, để nó ngủ ở đây đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shǒu pò le kě yǐ bù yòng guǎn wǒ deThật ra mẹ bị rách tay thì không lo cho con cũng được,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kě néng dōu bú shì hěn fāng biàn le nǐ shuō fāng fāng jiě acó thể không tiện lắm. Mẹ nói chị Phương Phương à?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ shì wǒ bà mā dàn bú shì fū qī mahai người là bố mẹ con, nhưng không phải vợ chồng còn gì?

HSK 2
0:03s
hǎo le ma hǎo le wǒ men kuài qù chī ba sān míng zhì lái lóuXong chưa? Xong rồi. Chúng ta mau ăn thôi. Sandwich đến đây.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǎn shàng kàn wán diàn yǐng bié ràng gàn mā qǐng nǐ chī huǒ guō atối nay xem phim xong, đừng bảo mẹ nuôi mời con ăn lẩu,

HSK 6
0:03s
lěi lěi bù kě néng zì shā tā bù kě néng aLôi Lôi không tự sát được đâu. Cậu ấy không làm vậy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s