Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "都是蕾蕾订的座" (dōu shì lěi lěi dìng de zuò) trong hội thoại tiếng Trung

都是蕾蕾订的座

dōu shì lěi lěi dìng de zuò

Đều là Lôi Lôi đặt chỗ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他是我们这的常客 不过有段时间没来过了tā shì wǒ men zhè de cháng kè bù guò yǒu duàn shí jiān méi lái guò le[Đặt chỗ ngày 14 tháng 10: Cô Giản] Anh ấy là khách quen ở đây, nhưng một thời gian rồi không tới. [Đặt chỗ ngày 12 tháng 10: Cô Giản]
2都是蕾蕾订的座dōu shì lěi lěi dìng de zuòĐều là Lôi Lôi đặt chỗ.
3服务员 买单 好的 先生您开车来的吗fú wù yuán mǎi dān hǎo de xiān shēng nín kāi chē lái de maPhục vụ, tính tiền. Được. Thưa anh, anh lái xe tới phải không?

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
这刚才又惊又吓的 不得喝口
HSK 6
0:03s
zhè gāng cái yòu jīng yòu xià de bù dé hē kǒuVừa nãy vừa hoảng hốt, vừa sợ hãi, phải ăn một miếng
抱歉 我有些事情耽误了
HSK 6
0:03s
bào qiàn wǒ yǒu xiē shì qíng dān wù leXin lỗi, tôi bị vướng vài việc,
今天学校有点事给耽误了 没事 没事
HSK 6
0:03s
jīn tiān xué xiào yǒu diǎn shì gěi dān wù le méi shì méi shìHôm nay trường học có chuyện nên lỡ giờ. Không sao, không sao.
快进来 快进来 这放这了 真是
HSK 7
0:03s
kuài jìn lái kuài jìn lái zhè fàng zhè le zhēn shìMau vào đi, mau vào đi. Để đây. Đúng thật là, đúng thật là.
你这手怎么了
HSK 2
0:03s
nǐ zhè shǒu zěn me leTay cô làm sao thế?
你去帮我叫他吧 别啊 这么晚 让他在这睡吧
HSK 2
0:03s
nǐ qù bāng wǒ jiào tā ba bié a zhè me wǎn ràng tā zài zhè shuì baAnh đi gọi nó giúp tôi đi. Đừng, muộn lắm rồi, để nó ngủ ở đây đi.
今天又不是周末 你叫他吧
HSK 3
0:03s
jīn tiān yòu bú shì zhōu mò nǐ jiào tā baHôm nay không phải cuối tuần, anh gọi nó đi.
没事儿 又不是一次两次了
HSK 3
0:03s
méi shì ér yòu bú shì yī cì liǎng cì leKhông sao, có phải mới lần một, lần hai đâu.
其实你手破了 可以不用管我的
HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shǒu pò le kě yǐ bù yòng guǎn wǒ deThật ra mẹ bị rách tay thì không lo cho con cũng được,
让我住我爸那就行了
HSK 3
0:03s
ràng wǒ zhù wǒ bà nà jiù xíng lecứ để con ở chỗ bố là được.
可能都不是很方便了 你说方芳姐啊
HSK 3
0:03s
kě néng dōu bú shì hěn fāng biàn le nǐ shuō fāng fāng jiě acó thể không tiện lắm. Mẹ nói chị Phương Phương à?
我们俩还挺能玩到一块的
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ hái tǐng néng wán dào yī kuài deBọn con chơi với nhau hợp lắm.
你不是跟我说过
HSK 2
0:03s
nǐ bú shì gēn wǒ shuō guòMẹ nói với con
你们俩是我爸妈 但不是夫妻吗
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ shì wǒ bà mā dàn bú shì fū qī mahai người là bố mẹ con, nhưng không phải vợ chồng còn gì?
好了吗 好了 我们快去吃吧 三明治来喽
HSK 2
0:03s
hǎo le ma hǎo le wǒ men kuài qù chī ba sān míng zhì lái lóuXong chưa? Xong rồi. Chúng ta mau ăn thôi. Sandwich đến đây.
今天的碗放学后我来洗
HSK 3
0:03s
jīn tiān de wǎn fàng xué hòu wǒ lái xǐBát để đó tan học con về rửa.
晚上看完电影 别让干妈请你吃火锅啊
HSK 5
0:03s
wǎn shàng kàn wán diàn yǐng bié ràng gàn mā qǐng nǐ chī huǒ guō atối nay xem phim xong, đừng bảo mẹ nuôi mời con ăn lẩu,
蕾蕾不可能自杀 她不可能啊
HSK 6
0:03s
lěi lěi bù kě néng zì shā tā bù kě néng aLôi Lôi không tự sát được đâu. Cậu ấy không làm vậy đâu.
她不可能抛下叔叔阿姨不管的
HSK 6
0:03s
tā bù kě néng pāo xià shū shū ā yí bù guǎn deCậu ấy không thể bỏ mặc cô chú được.
而且她都快结婚了 她
HSK 3
0:03s
ér qiě tā dōu kuài jié hūn le tāHơn nữa cậu ấy sắp kết hôn rồi, cậu ấy…