Cách dùng "你不用来揣测我" (nǐ bù yòng lái chuǎi cè wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你不用来揣测我
Anh không cần phỏng đoán tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您这个班主任只是个荣誉称号吗 | nín zhè ge bān zhǔ rèn zhǐ shì gè róng yù chēng hào ma | Chủ nhiệm như cô chỉ là danh hiệu danh dự à? |
| 2▶ | 你不用来揣测我 | nǐ bù yòng lái chuǎi cè wǒ | Anh không cần phỏng đoán tôi, |
| 3 | 我是怎么样的老师 我不需要向谁来证明 | wǒ shì zěn me yàng de lǎo shī wǒ bù xū yào xiàng shuí lái zhèng míng | tôi không cần chứng minh với ai mình là một giáo viên thế nào. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zěn me kē dé zhè me zhòng bù yòng le tián tiánSao va mạnh thế này? Không cần. Điền Điềm,

HSK 7
0:03s
dǐng duō shì yā kuǎ tā de zuì hòu yī gēn dào cǎochỉ là giọt nước tràn ly đối với cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhì shǎo yīng gāi gēn yán lǎo shī dào gè qiàn ba zhǎng níng bà bàÍt nhất hai người cũng nên xin lỗi cô Nhan. Bố Trường Ninh,

HSK 6
0:03s
wǒ men shì kě yǐ zhuī jiū nǐ dǎ rén de zé rèn dechúng tôi hoàn toàn có thể truy cứu trách nhiệm việc anh đánh người.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s







