Cách dùng "你这手怎么了" (nǐ zhè shǒu zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung
你这手怎么了
Tay cô làm sao thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:41
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 睡 睡着了 | shuì shuì zháo le | Đang ngủ rồi. |
| 2▶ | 你这手怎么了 | nǐ zhè shǒu zěn me le | Tay cô làm sao thế? |
| 3 | 不小心蹭破点皮 | bù xiǎo xīn cèng pò diǎn pí | Bất cẩn bị xước da thôi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zěn me kē dé zhè me zhòng bù yòng le tián tiánSao va mạnh thế này? Không cần. Điền Điềm,

HSK 7
0:03s
dǐng duō shì yā kuǎ tā de zuì hòu yī gēn dào cǎochỉ là giọt nước tràn ly đối với cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhì shǎo yīng gāi gēn yán lǎo shī dào gè qiàn ba zhǎng níng bà bàÍt nhất hai người cũng nên xin lỗi cô Nhan. Bố Trường Ninh,

HSK 6
0:03s
wǒ men shì kě yǐ zhuī jiū nǐ dǎ rén de zé rèn dechúng tôi hoàn toàn có thể truy cứu trách nhiệm việc anh đánh người.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s







