Cách dùng "我不小心把他车给蹭了" (wǒ bù xiǎo xīn bǎ tā chē gěi cèng le) trong hội thoại tiếng Trung
我不小心把他车给蹭了
tôi lỡ va vào xe của họ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 不 是这样的 | bù bù shì zhè yàng de | Không, không. Là thế này, |
| 2▶ | 我不小心把他车给蹭了 | wǒ bù xiǎo xīn bǎ tā chē gěi cèng le | tôi lỡ va vào xe của họ, |
| 3 | 我需要直接跟他联系 看看怎么走一下保险 | wǒ xū yào zhí jiē gēn tā lián xì kàn kàn zěn me zǒu yī xià bǎo xiǎn | tôi cần liên hệ trực tiếp, để xử lý bảo hiểm. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zěn me kē dé zhè me zhòng bù yòng le tián tiánSao va mạnh thế này? Không cần. Điền Điềm,

HSK 7
0:03s
dǐng duō shì yā kuǎ tā de zuì hòu yī gēn dào cǎochỉ là giọt nước tràn ly đối với cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhì shǎo yīng gāi gēn yán lǎo shī dào gè qiàn ba zhǎng níng bà bàÍt nhất hai người cũng nên xin lỗi cô Nhan. Bố Trường Ninh,

HSK 6
0:03s
wǒ men shì kě yǐ zhuī jiū nǐ dǎ rén de zé rèn dechúng tôi hoàn toàn có thể truy cứu trách nhiệm việc anh đánh người.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s







