Cách dùng "我 您这身体还是算了吧" (wǒ nín zhè shēn tǐ hái shì suàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我 您这身体还是算了吧
Tôi... Sức khỏe của bà không ổn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:43
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给她换 | wǒ gěi tā huàn | để tôi thay cho nó. |
| 2▶ | 我 您这身体还是算了吧 | wǒ nín zhè shēn tǐ hái shì suàn le ba | Tôi... Sức khỏe của bà không ổn, |
| 3 | 这么情绪激动 万一出点什么事 我们担待不起啊 | zhè me qíng xù jī dòng wàn yī chū diǎn shén me shì wǒ men dān dài bù qǐ a | cảm xúc kích động như vậy, lỡ xảy ra chuyện, chúng tôi không gánh nổi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
zhè gāng cái yòu jīng yòu xià de bù dé hē kǒuVừa nãy vừa hoảng hốt, vừa sợ hãi, phải ăn một miếng

HSK 6
0:03s
jīn tiān xué xiào yǒu diǎn shì gěi dān wù le méi shì méi shìHôm nay trường học có chuyện nên lỡ giờ. Không sao, không sao.

HSK 7
0:03s
kuài jìn lái kuài jìn lái zhè fàng zhè le zhēn shìMau vào đi, mau vào đi. Để đây. Đúng thật là, đúng thật là.

HSK 2
0:03s
nǐ qù bāng wǒ jiào tā ba bié a zhè me wǎn ràng tā zài zhè shuì baAnh đi gọi nó giúp tôi đi. Đừng, muộn lắm rồi, để nó ngủ ở đây đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí nǐ shǒu pò le kě yǐ bù yòng guǎn wǒ deThật ra mẹ bị rách tay thì không lo cho con cũng được,

HSK 3
0:03s
kě néng dōu bú shì hěn fāng biàn le nǐ shuō fāng fāng jiě acó thể không tiện lắm. Mẹ nói chị Phương Phương à?

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ shì wǒ bà mā dàn bú shì fū qī mahai người là bố mẹ con, nhưng không phải vợ chồng còn gì?

HSK 2
0:03s
hǎo le ma hǎo le wǒ men kuài qù chī ba sān míng zhì lái lóuXong chưa? Xong rồi. Chúng ta mau ăn thôi. Sandwich đến đây.

HSK 5
0:03s
wǎn shàng kàn wán diàn yǐng bié ràng gàn mā qǐng nǐ chī huǒ guō atối nay xem phim xong, đừng bảo mẹ nuôi mời con ăn lẩu,

HSK 6
0:03s
lěi lěi bù kě néng zì shā tā bù kě néng aLôi Lôi không tự sát được đâu. Cậu ấy không làm vậy đâu.

HSK 6
0:03s






