Cách dùng "我要再看她一眼" (wǒ yào zài kàn tā yī yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我要再看她一眼
Tôi muốn nhìn nó thêm một lần,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
41:16
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这边 | zhè biān | Bên này. |
| 2▶ | 我要再看她一眼 | wǒ yào zài kàn tā yī yǎn | Tôi muốn nhìn nó thêm một lần, |
| 3 | 我要再看我闺女一眼 | wǒ yào zài kàn wǒ guī nǚ yī yǎn | tôi muốn nhìn con gái tôi thêm một lần. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
diū sǐ rén le nǐ xiǎo shēng diǎn ná kāi ma fàng kāiMất hết cả mặt. Nói nhỏ thôi. Có bỏ ra không thì bảo! Buông ra.

HSK 7
0:03s
zěn me kē dé zhè me zhòng bù yòng le tián tiánSao va mạnh thế này? Không cần. Điền Điềm,

HSK 7
0:03s
dǐng duō shì yā kuǎ tā de zuì hòu yī gēn dào cǎochỉ là giọt nước tràn ly đối với cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhì shǎo yīng gāi gēn yán lǎo shī dào gè qiàn ba zhǎng níng bà bàÍt nhất hai người cũng nên xin lỗi cô Nhan. Bố Trường Ninh,

HSK 6
0:03s
wǒ men shì kě yǐ zhuī jiū nǐ dǎ rén de zé rèn dechúng tôi hoàn toàn có thể truy cứu trách nhiệm việc anh đánh người.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s






