Cách dùng "行了行了 快走快走" (xíng le xíng le kuài zǒu kuài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xínglexíngle kuàizǒukuàizǒu

Được rồi, được rồi, đi đi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:23
yán lǎo shī nǐ bī dé hān bù hān chī bù chī nǐ yào gěi wǒ cháng mìng

颜老师 你逼得憨不憨痴不痴 你要给我偿命

Cô Nhan, cô ép nó đến mức ngu cũng không ra ngu, điên cũng không ra điên. cô phải đền mạng cho tôi.

LINE 0224:25
PLAYING SCENE
xíng le xíng le kuài zǒu kuài zǒu

行了行了 快走快走

Được rồi, được rồi, đi đi đi.

LINE 0324:27
nǐ kàn kàn wá wá bú yào dòng shǒu

你看看娃娃 不要动手

Nhìn con bé đi. Đừng đánh đấm mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp24:25
TMDB ID273151