Cách dùng "长宁 冷静点 冷静点" (zhǎng níng lěng jìng diǎn lěng jìng diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
长宁 冷静点 冷静点
Trường Ninh. Bình tĩnh lại, bình tĩnh lại.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
3:22
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宁宁 | níng níng | Trường Ninh. |
| 2▶ | 长宁 冷静点 冷静点 | zhǎng níng lěng jìng diǎn lěng jìng diǎn | Trường Ninh. Bình tĩnh lại, bình tĩnh lại. |
| 3 | 滚 | gǔn | Cút đi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zěn me kē dé zhè me zhòng bù yòng le tián tiánSao va mạnh thế này? Không cần. Điền Điềm,

HSK 7
0:03s
dǐng duō shì yā kuǎ tā de zuì hòu yī gēn dào cǎochỉ là giọt nước tràn ly đối với cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhì shǎo yīng gāi gēn yán lǎo shī dào gè qiàn ba zhǎng níng bà bàÍt nhất hai người cũng nên xin lỗi cô Nhan. Bố Trường Ninh,

HSK 6
0:03s
wǒ men shì kě yǐ zhuī jiū nǐ dǎ rén de zé rèn dechúng tôi hoàn toàn có thể truy cứu trách nhiệm việc anh đánh người.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s







