Cách dùng "到底哪里出问题了呀" (dào dǐ nǎ lǐ chū wèn tí le ya) trong hội thoại tiếng Trung
到底哪里出问题了呀
(Rốt cuộc là có vấn đề ở đâu)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
míng明
bái白
“Tôi hiểu rồi.”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEdào到
dǐ底
nǎ哪
lǐ里
chū出
wèn问
tí题
le了
ya呀
“(Rốt cuộc là có vấn đề ở đâu)”
LINE 0335:02
qián前
hòu后
liǎng两
tiān天
qíng情
xù绪
rú如
cǐ此
duàn断
liè裂
“(mà cảm xúc hai ngày liền nhau lại đứt đoạn vậy nhỉ?)”
Show Information