Cách dùng "可上班 可约会" (kě shàng bān kě yuē huì) trong hội thoại tiếng Trung

shàngbān yuēhuì

vừa đi làm được, vừa có thể đi hẹn hò mà,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:33
jiù
shuō
zhè
tào

Nhỉ, tôi đã bảo bộ này của tôi

LINE 0235:34
PLAYING SCENE
kě shàng bān kě yuē huì

可上班 可约会

vừa đi làm được, vừa có thể đi hẹn hò mà,

LINE 0335:36
méi
máo
bìng
ba

không có vấn đề gì chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp35:34
TMDB ID280916