Cách dùng "可是你们也太笃定了吧" (kě shì nǐ men yě tài dǔ dìng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
可是你们也太笃定了吧
Nhưng hai người nói chắc chắn quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:44
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
men们
yě也
tài太
dǔ笃
dìng定
le了
ba吧
“Nhưng hai người nói chắc chắn quá.”
LINE 0201:46
wèi为
shén什
me么
wèi魏
dà大
zhuàng壮
yí一
dìng定
néng能
chéng成
gōng功
“Tại sao Ngụy Đại Tráng nhất định có thể thành công?”
Show Information