Cách dùng "难道他是不满足于做朋友了" (nán dào tā shì bù mǎn zú yú zuò péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
难道他是不满足于做朋友了
(Lẽ nào anh ta không hài lòng với việc làm bạn?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:16
péng朋
yǒu友
“Bạn bè?”
LINE 0233:17
PLAYING SCENEnán难
dào道
tā他
shì是
bù不
mǎn满
zú足
yú于
zuò做
péng朋
yǒu友
le了
“(Lẽ nào anh ta không hài lòng với việc làm bạn?)”
LINE 0333:19
xiǎng想
yào要
wǒ我
gěi给
tā他
míng名
fèn分
“(Muốn mình cho anh ta danh phận hả?)”
Show Information