Cách dùng "其实之前我一直以为" (qí shí zhī qián wǒ yì zhí yǐ wéi) trong hội thoại tiếng Trung
其实之前我一直以为
thực ra hồi trước tôi luôn cho rằng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:01
bù不
mán瞒
nǐ你
shuō说
“Chẳng giấu gì anh,”
LINE 0203:02
PLAYING SCENEqí其
shí实
zhī之
qián前
wǒ我
yì一
zhí直
yǐ以
wéi为
“thực ra hồi trước tôi luôn cho rằng”
LINE 0303:04
wèi卫
shēng生
jīn巾
dà大
wáng王
zhè这
ge个
biāo标
qiān签
“cái mác "ông hoàng băng vệ sinh"”
Show Information