Cách dùng "我是打算放弃自己的专业了" (wǒ shì dǎ suàn fàng qì zì jǐ de zhuān yè le) trong hội thoại tiếng Trung
我是打算放弃自己的专业了
tôi đã định từ bỏ chuyên môn của mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
yuán原
běn本
bèi被
tíng停
zhí职
zài在
jiā家
“Vốn là bị đình chỉ công tác ở nhà,”
LINE 0212:55
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
dǎ打
suàn算
fàng放
qì弃
zì自
jǐ己
de的
zhuān专
yè业
le了
“tôi đã định từ bỏ chuyên môn của mình rồi.”
LINE 0312:57
wǒ我
gē哥
kàn看
wǒ我
xīn心
qíng情
bù不
hǎo好
“Anh trai tôi thấy tâm trạng tôi không vui,”
Show Information