Cách dùng "我应该是快要回去了吧" (wǒ yīng gāi shì kuài yào huí qù le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我应该是快要回去了吧
(Chắc là mình sắp phải trở về rồi nhỉ?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
wǒ我
de的
mèng梦
xiǎng想
“Ước mơ của tớ…”
LINE 0230:38
PLAYING SCENEwǒ我
yīng应
gāi该
shì是
kuài快
yào要
huí回
qù去
le了
ba吧
“(Chắc là mình sắp phải trở về rồi nhỉ?)”
LINE 0330:41
mèng梦
mèng梦
“Mộng Mộng.”
Show Information