Cách dùng "不会拉在我身上了吧" (bú huì lā zài wǒ shēn shàng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会拉在我身上了吧
Nó không đi bậy lên người ta đâu nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:25
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎 怎么了 臭了 我就抱了它一下呀 | zěn zěn me le chòu le wǒ jiù bào le tā yī xià ya | Sao... sao thế? Thối hả? Ta chỉ ôm nó một chút thôi. |
| 2▶ | 不会拉在我身上了吧 | bú huì lā zài wǒ shēn shàng le ba | Nó không đi bậy lên người ta đâu nhỉ? |
| 3 | 原来如此 | yuán lái rú cǐ | Thì ra là vậy. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.

