Cách dùng "该罚的不是你一个区区侍卫" (gāi fá de bú shì nǐ yí gè qū qū shì wèi) trong hội thoại tiếng Trung
该罚的不是你一个区区侍卫
kẻ đáng bị phạt không chỉ có thị vệ cỏn con như ngươi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:08
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放心 | fàng xīn | Yên tâm, |
| 2▶ | 该罚的不是你一个区区侍卫 | gāi fá de bú shì nǐ yí gè qū qū shì wèi | kẻ đáng bị phạt không chỉ có thị vệ cỏn con như ngươi |
| 3 | 而是负责保护两国皇子安危的 太子殿下 | ér shì fù zé bǎo hù liǎng guó huáng zi ān wēi de tài zi diàn xià | mà còn cả Thái tử điện hạ phụ trách bảo vệ an nguy cho hoàng tử hai nước nữa. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.

