Cách dùng "你一定会找到我的" (nǐ yí dìng huì zhǎo dào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你一定会找到我的
nǐ yí dìng huì zhǎo dào wǒ de
huynh chắc chắn sẽ tìm ra ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
15:02
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我相信 | wǒ xiāng xìn | ta tin |
| 2▶ | 你一定会找到我的 | nǐ yí dìng huì zhǎo dào wǒ de | huynh chắc chắn sẽ tìm ra ta. |
| 3 | 这里就是沼泽附近 大家仔细搜寻 是 | zhè lǐ jiù shì zhǎo zé fù jìn dà jiā zǐ xì sōu xún shì | Nơi này là vùng lân cận đầm lầy, mọi người tìm kiếm kỹ càng đấy. Vâng. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.

