Cách dùng "你再压他可就真没命了" (nǐ zài yā tā kě jiù zhēn méi mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
你再压他可就真没命了
Nếu còn đè nữa thì ngài ấy mất mạng thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
tài zi gē gē qīng diǎn
太子哥哥 轻点
“Thái tử ca ca. Nhẹ nhàng thôi.”
LINE 0221:44
PLAYING SCENEnǐ你
zài再
yā压
tā他
kě可
jiù就
zhēn真
méi没
mìng命
le了
“Nếu còn đè nữa thì ngài ấy mất mạng thật đấy.”
LINE 0321:47
hái还
qǐng请
jiǔ九
niáng娘
zǐ子
gǎn赶
jǐn紧
jiù救
rén人
“Xin cửu tiểu thư hãy cứu người gấp.”
Show Information