Cách dùng "你再压他可就真没命了" (nǐ zài yā tā kě jiù zhēn méi mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
你再压他可就真没命了
Nếu còn đè nữa thì ngài ấy mất mạng thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
21:44
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太子哥哥 轻点 | tài zi gē gē qīng diǎn | Thái tử ca ca. Nhẹ nhàng thôi. |
| 2▶ | 你再压他可就真没命了 | nǐ zài yā tā kě jiù zhēn méi mìng le | Nếu còn đè nữa thì ngài ấy mất mạng thật đấy. |
| 3 | 还请九娘子赶紧救人 | hái qǐng jiǔ niáng zǐ gǎn jǐn jiù rén | Xin cửu tiểu thư hãy cứu người gấp. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.

