Cách dùng "有我在 你们休想得逞" (yǒu wǒ zài nǐ men xiū xiǎng dé chěng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuzài menxiūxiǎngchěng

Có ta ở đây, các ngươi đừng hòng toại nguyện.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:24
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们西寒就能得到 大周的五公主nǐ men xī hán jiù néng dé dào dà zhōu de wǔ gōng zhǔthì Tây Hàn các ngươi lấy được ngũ công chúa của Đại Chu.
2有我在 你们休想得逞yǒu wǒ zài nǐ men xiū xiǎng dé chěngCó ta ở đây, các ngươi đừng hòng toại nguyện.
3燕少帅 太子哥哥是北代勇士 决战千里亦不在话下yàn shào shuài tài zi gē gē shì běi dài yǒng shì jué zhàn qiān lǐ yì bù zài huà xiàYên thiếu soái, Thái tử ca ca là anh hùng của Bắc Đại, chiến đấu ngàn dặm chỉ là chuyện nhỏ.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
你真不要我为你医治 我可保你多活三到五年
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

要吃多少苦药呢
HSK 1
0:03s
yào chī duō shǎo kǔ yào nemà phải chịu bao nhiêu thuốc đắng,

也是放了边境百姓一马
HSK 7
0:03s
yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎCũng là tha mạng cho dân chúng biên giới.

快起来 快起来 小碗儿
HSK 3
0:03s
kuài qǐ lái kuài qǐ lái xiǎo wǎn érMau đứng dậy, mau đứng dậy. Tiểu Uyển Nhi.

圣上还允你我在刑部查案 咱们复仇有望了
HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

从今日起 我可与你真正地并肩同行了
HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.