Cách dùng "再嫁祸给他们自己人" (zài jià huò gěi tā men zì jǐ rén) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiàhuògěimenrén

đổ tội cho người của phe hắn,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
38:53
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1追踪元弘出去时 我曾想过 用北代的箭羽射杀了他zhuī zōng yuán hóng chū qù shí wǒ céng xiǎng guò yòng běi dài de jiàn yǔ shè shā le tāKhi theo dõi Nguyên Hoằng rời đi, ta từng định dùng tên lông vũ của Bắc Đại bắn chết hắn,
2再嫁祸给他们自己人zài jià huò gěi tā men zì jǐ rénđổ tội cho người của phe hắn,
3只是没想到他们起了内讧zhǐ shì méi xiǎng dào tā men qǐ le nèi hòngchỉ là không ngờ bọn họ lại tự gây nội chiến

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
你真不要我为你医治 我可保你多活三到五年
HSK 5
0:03s
nǐ zhēn bú yào wǒ wèi nǐ yī zhì wǒ kě bǎo nǐ duō huó sān dào wǔ niánNgươi không muốn ta chữa trị thật sao? Ta đảm bảo ngươi có thể sống thêm ba đến năm năm.

要吃多少苦药呢
HSK 1
0:03s
yào chī duō shǎo kǔ yào nemà phải chịu bao nhiêu thuốc đắng,

也是放了边境百姓一马
HSK 7
0:03s
yě shì fàng le biān jìng bǎi xìng yī mǎCũng là tha mạng cho dân chúng biên giới.

快起来 快起来 小碗儿
HSK 3
0:03s
kuài qǐ lái kuài qǐ lái xiǎo wǎn érMau đứng dậy, mau đứng dậy. Tiểu Uyển Nhi.

圣上还允你我在刑部查案 咱们复仇有望了
HSK 7
0:03s
shèng shàng hái yǔn nǐ wǒ zài xíng bù chá àn zán men fù chóu yǒu wàng leThánh thượng còn cho phép ta và muội tra án trong Hình bộ, chúng ta có hy vọng trả thù rồi.

从今日起 我可与你真正地并肩同行了
HSK 7
0:03s
cóng jīn rì qǐ wǒ kě yǔ nǐ zhēn zhèng dì bìng jiān tóng háng leTừ hôm nay, ta có thể thật sự kề vai sát cánh bên huynh rồi.