Cách dùng "但是 我保证田先生爱吃" (dàn shì wǒ bǎo zhèng tián xiān shēng ài chī) trong hội thoại tiếng Trung

dànshì bǎozhèngtiánxiānshēngàichī

nhưng tôi đảm bảo Điền tiên sinh thích ăn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:13
gēn yǐ wǎng jué duì bù yí yàng suī rán bú shì shén me lóng gān fèng suǐ de

跟以往绝对不一样 虽然不是什么龙肝凤髓的

tuyệt đối không giống trước đây. Tuy không phải long gan phượng tủy gì,

LINE 0217:17
PLAYING SCENE
dàn shì wǒ bǎo zhèng tián xiān shēng ài chī

但是 我保证田先生爱吃

nhưng tôi đảm bảo Điền tiên sinh thích ăn.

LINE 0317:19
xíng le xíng le huí qù ba

行了行了 回去吧

Được rồi, được rồi, về đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp17:17
TMDB ID289624