Cách dùng "但是我今天这个馅不一样 你什么馅我都不吃了" (dàn shì wǒ jīn tiān zhè ge xiàn bù yí yàng nǐ shén me xiàn wǒ dōu bù chī le) trong hội thoại tiếng Trung
但是我今天这个馅不一样 你什么馅我都不吃了
Nhưng nhân hôm nay của tôi khác. Nhân gì của anh tôi cũng không ăn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:20
wǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu
我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走
“Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.”
LINE 0219:23
PLAYING SCENEdàn shì wǒ jīn tiān zhè ge xiàn bù yí yàng nǐ shén me xiàn wǒ dōu bù chī le
但是我今天这个馅不一样 你什么馅我都不吃了
“Nhưng nhân hôm nay của tôi khác. Nhân gì của anh tôi cũng không ăn nữa.”
LINE 0319:26
tián xiān shēng wǒ jīn tiān gěi nín zuò de shì miàn xiàn de
田先生 我今天给您做的是面馅的
“Điền tiên sinh. Hôm nay tôi làm nhân mỳ cho anh.”
Show Information