Cách dùng "明天我找个电工就给它修了啊 放心吧 夫人" (míng tiān wǒ zhǎo gè diàn gōng jiù gěi tā xiū le a fàng xīn ba fū rén) trong hội thoại tiếng Trung
明天我找个电工就给它修了啊 放心吧 夫人
Ngày mai tôi sẽ tìm thợ điện sửa cho nó. Phu nhân yên tâm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
bú huì de fū rén wǒ shì bú huì xiū
不会的 夫人 我是不会修
“Không đâu phu nhân. Tôi sẽ không sửa.”
LINE 0235:39
PLAYING SCENEmíng tiān wǒ zhǎo gè diàn gōng jiù gěi tā xiū le a fàng xīn ba fū rén
明天我找个电工就给它修了啊 放心吧 夫人
“Ngày mai tôi sẽ tìm thợ điện sửa cho nó. Phu nhân yên tâm đi.”
LINE 0335:43
tài yé gěi nín gē zhè ér le
太爷 给您搁这儿了
“Thái gia, để đây cho người.”
Show Information