Cách dùng "你看 你看 七哥认识我 七哥认识我" (nǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

kàn kàn rènshí rènshí

Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
wǒ wàn fú

我 万福

Tôi, Manbok.

LINE 0216:49
PLAYING SCENE
nǐ kàn nǐ kàn qī gē rèn shí wǒ qī gē rèn shí wǒ

你看 你看 七哥认识我 七哥认识我

Anh xem, anh xem. Thất ca biết ta. Anh Thất biết tôi.

LINE 0316:51
xiè xiè a xiè xiè xiè xiè

谢谢啊 谢谢 谢谢

Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp16:49
TMDB ID289624