Cách dùng "睡过大桥底下 锅炉旁边我也睡过呢" (shuì guò dà qiáo dǐ xià guō lú páng biān wǒ yě shuì guò ne) trong hội thoại tiếng Trung

shuìguòqiáoxià guōpángbiānshuìguòne

từng ngủ dưới cầu. Tôi cũng từng ngủ bên cạnh bếp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:25
qián
a

Trước đây

LINE 0230:27
PLAYING SCENE
shuì guò dà qiáo dǐ xià guō lú páng biān wǒ yě shuì guò ne

睡过大桥底下 锅炉旁边我也睡过呢

từng ngủ dưới cầu. Tôi cũng từng ngủ bên cạnh bếp.

LINE 0330:31
fǎn zhèng zhè fáng jiān a bǐ wǒ guò wǎng zhù de ya yào shū fú duō le

反正这房间啊 比我过往住的呀要舒服多了

Dù sao căn phòng này thoải mái hơn nhiều so với những người tôi từng sống.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp30:27
TMDB ID289624