Cách dùng "他现在还不会跑呢 只能抱着 谢谢 谢谢" (tā xiàn zài hái bú huì pǎo ne zhǐ néng bào zhe xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
他现在还不会跑呢 只能抱着 谢谢 谢谢
Bây giờ anh ấy vẫn chưa chạy đâu. Chỉ có thể ôm thôi. Cảm ơn, cảm ơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:12
xiè谢
xiè谢
tián田
xiān先
shēng生
“Cảm ơn Điền tiên sinh.”
LINE 0223:14
PLAYING SCENEtā xiàn zài hái bú huì pǎo ne zhǐ néng bào zhe xiè xiè xiè xiè
他现在还不会跑呢 只能抱着 谢谢 谢谢
“Bây giờ anh ấy vẫn chưa chạy đâu. Chỉ có thể ôm thôi. Cảm ơn, cảm ơn.”
LINE 0323:18
zǒu ba wàn fú
走吧 万福
“Đi thôi Manbok.”
Show Information