Cách dùng "田先生 快走 快走 让他走 田先生 田先生" (tián xiān shēng kuài zǒu kuài zǒu ràng tā zǒu tián xiān shēng tián xiān shēng) trong hội thoại tiếng Trung

tiánxiānshēng kuàizǒu kuàizǒu ràngzǒu tiánxiānshēng tiánxiānshēng

Điền tiên sinh. Mau đi, mau đi, để anh ta đi. Điền tiên sinh, Điền tiên sinh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
xiàn
zài
kàn
liǎo
bāo
zi
lóng

Bây giờ tôi không nhìn đượccái lồng bánh bao đó.

LINE 0219:03
PLAYING SCENE
tián xiān shēng kuài zǒu kuài zǒu ràng tā zǒu tián xiān shēng tián xiān shēng

田先生 快走 快走 让他走 田先生 田先生

Điền tiên sinh. Mau đi, mau đi, để anh ta đi. Điền tiên sinh, Điền tiên sinh.

LINE 0319:06
kuài
zǒu

Đi mau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp19:03
TMDB ID289624