Cách dùng "我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走" (wǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

chīdàotiānjiùjīngchīle gǎnjǐnzǒu

Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:18
wǒ dé shuō huà suàn huà ya tián xiān shēng

我得说话算话呀 田先生

Tôi phải giữ lời, anh Điền.

LINE 0219:20
PLAYING SCENE
wǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu

我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走

Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.

LINE 0319:23
dàn shì wǒ jīn tiān zhè ge xiàn bù yí yàng nǐ shén me xiàn wǒ dōu bù chī le

但是我今天这个馅不一样 你什么馅我都不吃了

Nhưng nhân hôm nay của tôi khác. Nhân gì của anh tôi cũng không ăn nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp19:20
TMDB ID289624