Cách dùng "我答应了田先生 给他送七天包子" (wǒ dā yìng le tián xiān shēng gěi tā sòng qī tiān bāo zi) trong hội thoại tiếng Trung
我答应了田先生 给他送七天包子
Tôi đã hứa với Điền tiên sinh mang bánh bao bảy ngày cho ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
jīn tiān nǐ jiù shì zuò fēi lóng ròu tā yě bù chī le bié ya qī gē
今天你就是做飞龙肉 他也不吃了 别呀 七哥
“Hôm nay cậu có làm thịt rồng bay huynh ấy cũng không ăn nữa. Đừng mà, anh Thất.”
LINE 0217:08
PLAYING SCENEwǒ dā yìng le tián xiān shēng gěi tā sòng qī tiān bāo zi
我答应了田先生 给他送七天包子
“Tôi đã hứa với Điền tiên sinh mang bánh bao bảy ngày cho ông ấy.”
LINE 0317:11
zhè bù liù tiān hái chà yī tiān ma ér qiě jīn tiān zhè ge ya
这不六天 还差一天吗 而且今天这个呀
“Không phải sáu ngày, còn thiếu một ngày sao? Hơn nữa cái hôm nay”
Show Information