Cách dùng "我得说话算话呀 田先生" (wǒ dé shuō huà suàn huà ya tián xiān shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我得说话算话呀 田先生
Tôi phải giữ lời, anh Điền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
bù bù bù tián xiān shēng kuài kuài wǒ dā yìng gěi nín zuò qī tiān de bāo zi
不不不 田先生 快 快 我答应给您做七天的包子
“Không không Điền tiên sinh. Mau, mau. Tôi đồng ý làm bánh bao cho anh 7 ngày.”
LINE 0219:18
PLAYING SCENEwǒ dé shuō huà suàn huà ya tián xiān shēng
我得说话算话呀 田先生
“Tôi phải giữ lời, anh Điền.”
LINE 0319:20
wǒ chī dào dì wǔ tiān jiù yǐ jīng chī tǔ le gǎn jǐn ná zǒu
我吃到第五天就已经吃吐了 赶紧拿走
“Tôi ăn đến ngày thứ 5 đã ăn đến nôn rồi. Mau cầm đi.”
Show Information