Cách dùng "我可以去找找我的老同学 旧交情" (wǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我可以去找找我的老同学 旧交情
Tôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:07
shì a nà nǐ men zěn me bàn a
是啊 那你们怎么办啊
“Đúng vậy. Vậy các em phải làm sao?”
LINE 0212:13
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ qù zhǎo zhǎo wǒ de lǎo tóng xué jiù jiāo qíng
我可以去找找我的老同学 旧交情
“Tôi có thể đi tìm bạn học cũ của tôi. Bạn cũ.”
LINE 0312:17
qǐng tā men bāng bāng máng nǐ bié tí nǐ nà xiē lǎo tóng xué jiù jiāo qíng le
请他们帮帮忙 你别提你那些老同学旧交情了
“nhờ họ giúp đỡ. Cậu đừng nhắc đến những bạn học cũ của cậu nữa.”
Show Information