Cách dùng "我们这一次也算是第二次见面了" (wǒ men zhè yī cì yě suàn shì dì èr cì jiàn miàn le) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèsuànshìèrjiànmiànle

Lần này chúng ta cũng coi như gặp nhau lần thứ hai rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
téng
tián
xiān
shēng

Ngài Fujita.

LINE 0204:00
PLAYING SCENE
men
zhè
suàn
shì
èr
jiàn
miàn
le

Lần này chúng ta cũng coi như gặp nhau lần thứ hai rồi.

LINE 0304:02
dì yī cì shì zài jiān yù

第一次 是在监狱

Lần đầu tiên, là ở trong tù.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp04:00
TMDB ID289624