Cách dùng "我愿意天天给您做菜 我变着法地给你做各种鲁菜" (wǒ yuàn yì tiān tiān gěi nín zuò cài wǒ biàn zhāo fǎ dì gěi nǐ zuò gè zhǒng lǔ cài) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意天天给您做菜 我变着法地给你做各种鲁菜
Con nguyện ngày nào cũng nấu ăn cho mẹ. Tôi sẽ thay đổi cách làm các món ăn lỗ mãng cho anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
rú guǒ tián xiān shēng nǐ yuàn yì gěi wǒ men yí gè zhù de dì fāng
如果田先生 你愿意给我们一个住的地方
“Nếu anh Điền anh đồng ý cho chúng tôi một nơi ở,”
LINE 0222:55
PLAYING SCENEwǒ yuàn yì tiān tiān gěi nín zuò cài wǒ biàn zhāo fǎ dì gěi nǐ zuò gè zhǒng lǔ cài
我愿意天天给您做菜 我变着法地给你做各种鲁菜
“Con nguyện ngày nào cũng nấu ăn cho mẹ. Tôi sẽ thay đổi cách làm các món ăn lỗ mãng cho anh.”
LINE 0322:58
wǒ hái bú yào nín de gōng qián píng shén me
我还不要您的工钱 凭什么
“Tôi còn không cần tiền công của anh. Dựa vào cái gì?”
Show Information