Cách dùng "我知道你已经在军政部的门口 站了有几天了" (wǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你已经在军政部的门口 站了有几天了
Tôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:55
yún云
kuí魁
“Vân Khôi.”
LINE 0238:56
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ yǐ jīng zài jūn zhèng bù de mén kǒu zhàn le yǒu jǐ tiān le
我知道你已经在军政部的门口 站了有几天了
“Tôi biết cậu đã đứng trước cửa phòng quân sự rồi.”
LINE 0339:00
nǐ你
de的
zhè这
xiē些
cái材
liào料
rú如
guǒ果
bào报
shàng上
qù去
“Nếu những tài liệu này của anh đăng lên,”
Show Information