Cách dùng "谢谢田先生 好好 知道了 知道了" (xiè xiè tián xiān shēng hǎo hǎo zhī dào le zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢田先生 好好 知道了 知道了
Cảm ơn Điền tiên sinh. Được, được, biết rồi, biết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:07
wǒ diē bèi jiù le wǒ shì lái gěi nín kē tóu de xiè xiè tián xiān shēng
我爹被救了 我是来给您磕头的 谢谢田先生
“Cha ta được cứu rồi. Tôi đến để khấu đầu với ngài. Cảm ơn Điền tiên sinh.”
LINE 0219:11
PLAYING SCENExiè xiè tián xiān shēng hǎo hǎo zhī dào le zhī dào le
谢谢田先生 好好 知道了 知道了
“Cảm ơn Điền tiên sinh. Được, được, biết rồi, biết rồi.”
LINE 0319:13
kuài zǒu ba bǎ bāo zi ná zǒu wǒ jiàn bù liǎo zhè ge xiàn zài zǒu ba
快走吧 把包子拿走 我见不了这个现在 走吧
“Mau đi thôi, mang bánh bao đi. Bây giờ tôi không nhìn thấy cái này. Đi thôi.”
Show Information