Cách dùng "有什么问题吗 黄副部长" (yǒu shén me wèn tí ma huáng fù bù zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
有什么问题吗 黄副部长
Có vấn đề gì sao phó bộ trưởng Hwang?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:33
gòu xiàn tóng liáo shèn zhì bù xī shā rén miè kǒu zhè xiē dōu shì shì shí
构陷同僚 甚至不惜杀人灭口 这些都是事实
“hãm hại đồng nghiệp. thậm chí không tiếc giết người diệt khẩu. Đây đều là sự thật.”
LINE 0239:38
PLAYING SCENEyǒu shén me wèn tí ma huáng fù bù zhǎng
有什么问题吗 黄副部长
“Có vấn đề gì sao phó bộ trưởng Hwang?”
LINE 0339:41
yún云
kuí魁
“Vân Khôi.”
Show Information