Cách dùng "这是你拿着去救别人命的钱" (zhè shì nǐ ná zhe qù jiù bié rén mìng de qián) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìzhejiùbiérénmìngdeqián

Đây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
zhè
ge
qián
néng
zài
yào
le

Nhưng số tiền này tôi không thể nhận nữa.

LINE 0224:31
PLAYING SCENE
zhè
shì
zhe
jiù
bié
rén
mìng
de
qián

Đây là tiền ngươi cầm đi cứu mạng người khác.

LINE 0324:34
shì
shèng
zào
de
shì

là chuyện thắng chế tạo phù đồ cấp bảy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp24:31
TMDB ID289624