Cách dùng "当然 我们也搭了把手 搬了搬大家具什么的" (dāng rán wǒ men yě dā le bǎ shǒu bān le bān dà jiā jù shén me de) trong hội thoại tiếng Trung
当然 我们也搭了把手 搬了搬大家具什么的
Tất nhiên chúng tôi cũng có giúp một tay, chuyển mấy đồ đạc lớn này nọ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:39
nǐ你
kě可
tǎo讨
le了
fáng房
hǎo好
tài太
tài太
“Anh đúng là cưới được người vợ tốt đó.”
LINE 0230:41
PLAYING SCENEdāng rán wǒ men yě dā le bǎ shǒu bān le bān dà jiā jù shén me de
当然 我们也搭了把手 搬了搬大家具什么的
“Tất nhiên chúng tôi cũng có giúp một tay, chuyển mấy đồ đạc lớn này nọ.”
LINE 0330:45
yuǎn远
qīn亲
bù不
rú如
jìn近
lín邻
ma嘛
“Bà con xa không bằng láng giềng gần mà.”
Show Information