Cách dùng "谢谢 谢谢大夫 不用谢" (xiè xiè xiè xiè dà fū bù yòng xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢大夫 不用谢
Cảm ơn, cảm ơn bác sĩ. Không cần cảm ơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:32
wǒ我
xiān先
chū出
qù去
le了
“Tôi ra ngoài trước đây.”
LINE 0209:33
PLAYING SCENExiè xiè xiè xiè dà fū bù yòng xiè
谢谢 谢谢大夫 不用谢
“Cảm ơn, cảm ơn bác sĩ. Không cần cảm ơn.”
LINE 0309:57
nà那
ge个
hàn汉
jiān奸
gōng公
sī司
de的
shì事
wǒ我
bù不
néng能
gàn干
“Chuyện của công ty Hán gian đó tôi không thể làm được.”
Show Information