Cách dùng "也了解你的过往 对你抱有很高的期待" (yě liǎo jiě nǐ de guò wǎng duì nǐ bào yǒu hěn gāo de qī dài) trong hội thoại tiếng Trung
也了解你的过往 对你抱有很高的期待
Cũng hiểu rõ quá khứ của anh. Và đặt kỳ vọng rất cao vào anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
shàng上
jí级
lǐng领
dǎo导
tè特
bié别
zhòng重
shì视
nǐ你
de的
jiā加
rù入
“Lãnh đạo cấp trên đặc biệt coi trọng sự tham gia của anh.”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEyě liǎo jiě nǐ de guò wǎng duì nǐ bào yǒu hěn gāo de qī dài
也了解你的过往 对你抱有很高的期待
“Cũng hiểu rõ quá khứ của anh. Và đặt kỳ vọng rất cao vào anh.”
LINE 0332:32
suǒ所
yǐ以
tā他
men们
xī希
wàng望
nǐ你
“Cho nên họ hy vọng anh.”
Show Information