Cách dùng "被人利用" (bèi rén lì yòng) trong hội thoại tiếng Trung
被人利用
lợi dụng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:23
zǒng总
hǎo好
guò过
zāo遭
rén人
qī欺
mán瞒
“còn hơn là bị người ta lừa gạt,”
LINE 0230:28
PLAYING SCENEbèi被
rén人
lì利
yòng用
“lợi dụng.”
LINE 0330:34
qiū邱
shī师
xiōng兄
“Khưu sư huynh,”
Show Information