Cách dùng "不能让你独自去雪山搏命" (bù néng ràng nǐ dú zì qù xuě shān bó mìng) trong hội thoại tiếng Trung
不能让你独自去雪山搏命
không thể để cô lên núi tuyết liều mạng một mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
zài在
wài外
miàn面
wú无
yī依
wú无
kào靠
“một thân một mình bên ngoài,”
LINE 0206:05
PLAYING SCENEbù不
néng能
ràng让
nǐ你
dú独
zì自
qù去
xuě雪
shān山
bó搏
mìng命
“không thể để cô lên núi tuyết liều mạng một mình.”
LINE 0306:08
gū姑
niáng娘
zài在
qīng青
quē阙
zōng宗
“Cô nương cũng đã chăm sóc thiếu quân”
Show Information